Bản dịch của từ Data abnegation trong tiếng Việt

Data abnegation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data abnegation(Noun)

dˈɑːtɐ ˌæbnɪɡˈeɪʃən
ˈdɑtə ˌæbnəˈɡeɪʃən
01

Một hình thức từ chối hoặc bác bỏ liên quan đến dữ liệu hoặc thông tin.

A form of denial or refusal regarding data or information

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình từ chối hoặc loại bỏ dữ liệu.

The act or process of giving up or rejecting data

Ví dụ
03

Trạng thái bị từ bỏ hoặc từ chối liên quan đến dữ liệu

The state of being abnegated or renounced as it pertains to data

Ví dụ