Bản dịch của từ Data exchange trong tiếng Việt

Data exchange

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data exchange(Noun)

dˈɑːtɐ ˈɛkstʃeɪndʒ
ˈdɑtə ˈɛksˈtʃeɪndʒ
01

Hành động cung cấp dữ liệu cho một thực thể khác

The act of providing data to another entity

Ví dụ
02

Quá trình chuyển đổi dữ liệu giữa các hệ thống hoặc định dạng khác nhau.

The process of transferring data between different systems or formats

Ví dụ
03

Một thỏa thuận giữa các bên để chia sẻ thông tin.

An agreement between parties to share information

Ví dụ