Bản dịch của từ Data exchange trong tiếng Việt
Data exchange
Noun [U/C]

Data exchange(Noun)
dˈɑːtɐ ˈɛkstʃeɪndʒ
ˈdɑtə ˈɛksˈtʃeɪndʒ
02
Quá trình chuyển đổi dữ liệu giữa các hệ thống hoặc định dạng khác nhau.
The process of transferring data between different systems or formats
Ví dụ
03
Một thỏa thuận giữa các bên để chia sẻ thông tin.
An agreement between parties to share information
Ví dụ
