Bản dịch của từ Data isolation service trong tiếng Việt

Data isolation service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data isolation service(Noun)

dˈɑːtɐ ˌɪsəlˈeɪʃən sˈɜːvɪs
ˈdɑtə ˌɪzəˈɫeɪʃən ˈsɝvɪs
01

Một dịch vụ đảm bảo dữ liệu được tách biệt khỏi các dữ liệu khác vì lý do an ninh và quyền riêng tư.

A service that ensures data is isolated from other data for security and privacy purposes

Ví dụ
02

Một dịch vụ được thiết kế để bảo vệ thông tin nhạy cảm bằng cách giữ nó tách biệt khỏi dữ liệu không nhạy cảm.

A service designed to protect sensitive information by keeping it separate from nonsensitive data

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, một dịch vụ phân tách dữ liệu để ngăn chặn truy cập trái phép.

In computing a service that segregates data to prevent unauthorized access

Ví dụ