Bản dịch của từ Data restriction tool trong tiếng Việt
Data restriction tool
Noun [U/C]

Data restriction tool(Noun)
dˈɑːtɐ rɪstrˈɪkʃən tˈuːl
ˈdɑtə rɪˈstrɪkʃən ˈtuɫ
01
Phần mềm hoặc hệ thống được sử dụng để kiểm soát ai có thể xem hoặc thao tác dữ liệu.
Software or system used to control who can view or manipulate data
Ví dụ
Ví dụ
