Bản dịch của từ Data restriction tool trong tiếng Việt

Data restriction tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data restriction tool(Noun)

dˈɑːtɐ rɪstrˈɪkʃən tˈuːl
ˈdɑtə rɪˈstrɪkʃən ˈtuɫ
01

Phần mềm hoặc hệ thống được sử dụng để kiểm soát ai có thể xem hoặc thao tác dữ liệu.

Software or system used to control who can view or manipulate data

Ví dụ
02

Một hướng dẫn hoặc quy trình quy định cách dữ liệu có thể được chia sẻ hoặc truy cập.

A guideline or protocol that specifies how data can be shared or accessed

Ví dụ
03

Một công cụ hoặc cơ chế được sử dụng để hạn chế quyền truy cập dữ liệu.

A tool or mechanism used to limit access to data

Ví dụ