Bản dịch của từ Database marketing trong tiếng Việt

Database marketing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Database marketing(Noun)

dˈeɪtəbˌeɪs mˈɑɹkətɨŋ
dˈeɪtəbˌeɪs mˈɑɹkətɨŋ
01

Thực hành sử dụng cơ sở dữ liệu khách hàng để tạo ra các cơ hội bán hàng được nhắm mục tiêu.

The practice of using databases of customers to generate targeted sales leads.

Ví dụ
02

Một hình thức tiếp thị trực tiếp sử dụng cơ sở dữ liệu để xác định khách hàng tiềm năng.

A form of direct marketing that uses databases to identify potential customers.

Ví dụ
03

Việc sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu để nâng cao hiệu quả tiếp thị.

The use of data analysis techniques to enhance marketing effectiveness.

Ví dụ