ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Date of dispatch
Ngày cụ thể đánh dấu việc giao hàng hóa hoặc thư tín
The specific day marking the shipment of goods or mail
Ngày mà một vật được gửi, chuyển phát hoặc giao hàng
The date on which something is sent dispatched or delivered
Ngày tháng chính thức hoặc được ghi lại khi một vật phẩm được gửi đi hoặc phát đi
The official or recorded date when an item is mailed or sent out