Bản dịch của từ Date of dispatch trong tiếng Việt

Date of dispatch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Date of dispatch(Phrase)

dˈeɪt ˈɒf dɪspˈætʃ
ˈdeɪt ˈɑf ˈdɪsˌpætʃ
01

Ngày cụ thể đánh dấu việc giao hàng hóa hoặc thư tín

The specific day marking the shipment of goods or mail

Ví dụ
02

Ngày mà một vật được gửi, chuyển phát hoặc giao hàng

The date on which something is sent dispatched or delivered

Ví dụ
03

Ngày tháng chính thức hoặc được ghi lại khi một vật phẩm được gửi đi hoặc phát đi

The official or recorded date when an item is mailed or sent out

Ví dụ