Bản dịch của từ Dated baseball trong tiếng Việt
Dated baseball
Noun [U/C]

Dated baseball(Noun)
dˈeɪtɪd bˈeɪsbɔːl
ˈdeɪtɪd ˈbeɪsˌbɔɫ
01
Một quả bóng chày được đánh dấu ngày tháng thường nhằm mục đích lưu giữ kỷ niệm hoặc sưu tầm.
A baseball with a date marked on it is usually signed for historical reasons or for collecting purposes.
带有日期标记的棒球,通常是出于收藏或历史纪念的目的
Ví dụ
Ví dụ
03
Môn thể thao bóng chày như nó đã được chơi trong một thời kỳ lịch sử nhất định
Baseball is a sport that has been played over a certain historical period.
棒球这项运动在一定历史时期内被广泛进行。
Ví dụ
