Bản dịch của từ Dated baseball trong tiếng Việt

Dated baseball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dated baseball(Noun)

dˈeɪtɪd bˈeɪsbɔːl
ˈdeɪtɪd ˈbeɪsˌbɔɫ
01

Một quả bóng chày được đánh dấu ngày tháng thường nhằm mục đích lưu giữ kỷ niệm hoặc sưu tầm.

A baseball with a date marked on it is usually signed for historical reasons or for collecting purposes.

带有日期标记的棒球,通常是出于收藏或历史纪念的目的

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng để chỉ các quy tắc hoặc dụng cụ chơi bóng chày đã lỗi thời, không còn phù hợp nữa.

This term is used to refer to outdated or no longer suitable versions of laws or baseball equipment.

指的是过时或已废弃的棒球规则或装备版本的术语

Ví dụ
03

Môn thể thao bóng chày như nó đã được chơi trong một thời kỳ lịch sử nhất định

Baseball is a sport that has been played over a certain historical period.

棒球这项运动在一定历史时期内被广泛进行。

Ví dụ