dawdler
Noun CountableNounVerb
dawdler (Noun Countable)
/dˈɔdlɚ/
/dˈɔdlɚ/
AI
Ví dụ
John là một người chậm chạp trong các dự án nhóm ở trường.John is a dawdler during group projects at school.
Cô ấy không phải là người chậm chạp; cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng.She is not a dawdler; she finishes her work quickly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dawdler (Noun)
/dˈɔdlɚ/
/dˈɔdlɚ/
AI
Ví dụ
John là một người chậm chạp trong các dự án nhóm ở lớp IELTS.John is a dawdler during group projects in our IELTS class.
Cô ấy không phải là người chậm chạp; cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng.She is not a dawdler; she finishes her tasks quickly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dawdler (Verb)
/dˈɔdlɚ/
/dˈɔdlɚ/
AI
Ví dụ
Anh ấy lề mề trong các cuộc họp, lãng phí thời gian quý giá.He dawdles during meetings, wasting everyone's valuable time.
Họ không lề mề khi thảo luận về các vấn đề xã hội quan trọng.They do not dawdle when discussing important social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dawdler" được sử dụng để chỉ một người lề mề, chậm chạp hoặc không nhanh nhẹn trong việc thực hiện nhiệm vụ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và được dùng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh nói, người Mỹ có thể nhấn mạnh âm sắc hơn trong từ này so với người Anh. Tóm lại, "dawdler" thường chỉ những cá nhân trì hoãn, gây sự chậm trễ trong công việc hoặc nhiệm vụ.