Anh - Việt

Bản dịch của từ Dawdler trong tiếng Việt

dawdler

Noun CountableNounVerb

dawdler (Noun Countable)

/dˈɔdlɚ/
/dˈɔdlɚ/
AI

Nghĩa 01

Người chậm chạp hoặc lề mề; người làm việc hoặc hành động một cách lười biếng, trì hoãn khiến mọi thứ tiến triển chậm.

An instance of someone being slow or lazy in their actions.

Ví dụ
John là một người chậm chạp trong các dự án nhóm ở trường.John is a dawdler during group projects at school.
Cô ấy không phải là người chậm chạp; cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng.She is not a dawdler; she finishes her work quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dawdler (Noun)

/dˈɔdlɚ/
/dˈɔdlɚ/
AI

Nghĩa 01

Người chậm chạp hoặc lười biếng trong hành động; người làm việc chậm, trì hoãn, không gọn gàng.

A person who is slow or lazy in their actions.

Ví dụ
John là một người chậm chạp trong các dự án nhóm ở lớp IELTS.John is a dawdler during group projects in our IELTS class.
Cô ấy không phải là người chậm chạp; cô ấy hoàn thành công việc nhanh chóng.She is not a dawdler; she finishes her tasks quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dawdler (Verb)

/dˈɔdlɚ/
/dˈɔdlɚ/
AI

Nghĩa 01

(Động từ) Lãng phí thời gian bằng cách làm chậm chạp hoặc lười biếng; chần chừ, làm việc không nhanh nhẹn khiến việc kéo dài.

To waste time by being slow or lazy in ones actions.

Ví dụ
Anh ấy lề mề trong các cuộc họp, lãng phí thời gian quý giá.He dawdles during meetings, wasting everyone's valuable time.
Họ không lề mề khi thảo luận về các vấn đề xã hội quan trọng.They do not dawdle when discussing important social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh