Bản dịch của từ Day star trong tiếng Việt

Day star

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Day star(Noun)

dˈeɪ stˈɑɹ
dˈeɪ stˈɑɹ
01

Sao mai.

Morning star.

Ví dụ
02

Mang tính biểu tượng, đặc biệt là ám chỉ ngôi sao ban ngày là điềm báo của một ngày mới. Bây giờ cổ xưa.

Figurative especially in allusion to the day star as being the harbinger of the new day Now archaic.

Ví dụ
03

Thơ mộng. Mặt trời.

Poetic The sun.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh