Bản dịch của từ Daytime pastime trong tiếng Việt

Daytime pastime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daytime pastime(Noun)

dˈeɪtaɪm pˈɑːstaɪm
ˈdeɪˌtaɪm ˈpæsˌtaɪm
01

Một hoạt động hoặc sở thích được thực hiện trong suốt cả ngày

An activity or hobby that is engaged in during the day

Ví dụ
02

Thời gian tham gia vào một hoạt động giải trí hoặc vui chơi

The time spent participating in an amusement or entertainment

Ví dụ
03

Khoảng thời gian trong ngày khi trời sáng.

The period of time during the day when it is light outside

Ví dụ