Bản dịch của từ Deacquisition trong tiếng Việt

Deacquisition

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deacquisition (Noun)

dikəsˈaɪəʃən
dikəsˈaɪəʃən
01

Hành động bán đi hoặc thoái vốn một tài sản, doanh nghiệp hoặc thứ gì đó đã từng mua hoặc sở hữu trước đó.

The selling off of something previously acquired.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động loại bỏ hoặc không giữ lại những thứ đã từng được mua hoặc thu nhận trước đó; chọn để không tiếp tục sở hữu, sử dụng hoặc trưng bày nữa (ví dụ: thanh lý sách, bỏ bớt mục trong bộ sưu tập).

Deselection, weeding, getting rid of things previously acquired.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Deacquisition (Verb)

dikəsˈaɪəʃən
dikəsˈaɪəʃən
01

Động từ chỉ hành động loại bỏ, bán hoặc chuyển giao một vật phẩm (thường là trong viện bảo tàng, thư viện hoặc bộ sưu tập) ra khỏi bộ sưu tập chính thức — đồng nghĩa với “deaccession”.

Synonym of deaccession.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh