Bản dịch của từ Deacquisition trong tiếng Việt
Deacquisition

Deacquisition(Noun)
Hành động bán đi hoặc thoái vốn một tài sản, doanh nghiệp hoặc thứ gì đó đã từng mua hoặc sở hữu trước đó.
The selling off of something previously acquired.
出售已购得的物品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động loại bỏ hoặc không giữ lại những thứ đã từng được mua hoặc thu nhận trước đó; chọn để không tiếp tục sở hữu, sử dụng hoặc trưng bày nữa (ví dụ: thanh lý sách, bỏ bớt mục trong bộ sưu tập).
Deselection, weeding, getting rid of things previously acquired.
去除已获得的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Deacquisition(Verb)
Động từ chỉ hành động loại bỏ, bán hoặc chuyển giao một vật phẩm (thường là trong viện bảo tàng, thư viện hoặc bộ sưu tập) ra khỏi bộ sưu tập chính thức — đồng nghĩa với “deaccession”.
Synonym of deaccession.
脱离收藏品
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Deacquisition” là thuật ngữ chỉ quá trình thoái vốn, đề cập đến việc bán hoặc loại bỏ tài sản thuộc sở hữu của một tổ chức hoặc cá nhân, thường nhằm tối ưu hóa danh mục đầu tư hoặc giảm thiểu rủi ro. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và quản lý doanh nghiệp, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy theo từng ngữ cảnh ngành nghề.
Thuật ngữ "deacquisition" có nguồn gốc từ tiền tố "de-" trong tiếng La-tinh, có nghĩa là "loại bỏ" hoặc "khử", và từ "acquisition", bắt nguồn từ "acquisitio", nghĩa là "sự thu nhận". Lịch sử từ này liên quan đến quá trình từ bỏ hoặc tháo gỡ tài sản hoặc tài nguyên đã được tích lũy. Nghĩa hiện tại của "deacquisition" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý tài sản, phản ánh xu hướng tái cấu trúc hoặc tối ưu hóa danh mục đầu tư.
Từ "deacquisition" có mức độ sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe, Đọc và Viết. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là liên quan đến việc loại bỏ tài sản hoặc nhóm tài sản để tối ưu hóa danh mục đầu tư. Email, báo cáo tài chính hoặc hội thảo chuyên đề về chiến lược tiếp thị cũng thường sử dụng thuật ngữ này.
“Deacquisition” là thuật ngữ chỉ quá trình thoái vốn, đề cập đến việc bán hoặc loại bỏ tài sản thuộc sở hữu của một tổ chức hoặc cá nhân, thường nhằm tối ưu hóa danh mục đầu tư hoặc giảm thiểu rủi ro. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và quản lý doanh nghiệp, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về viết lẫn nghĩa. Tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy theo từng ngữ cảnh ngành nghề.
Thuật ngữ "deacquisition" có nguồn gốc từ tiền tố "de-" trong tiếng La-tinh, có nghĩa là "loại bỏ" hoặc "khử", và từ "acquisition", bắt nguồn từ "acquisitio", nghĩa là "sự thu nhận". Lịch sử từ này liên quan đến quá trình từ bỏ hoặc tháo gỡ tài sản hoặc tài nguyên đã được tích lũy. Nghĩa hiện tại của "deacquisition" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý tài sản, phản ánh xu hướng tái cấu trúc hoặc tối ưu hóa danh mục đầu tư.
Từ "deacquisition" có mức độ sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe, Đọc và Viết. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là liên quan đến việc loại bỏ tài sản hoặc nhóm tài sản để tối ưu hóa danh mục đầu tư. Email, báo cáo tài chính hoặc hội thảo chuyên đề về chiến lược tiếp thị cũng thường sử dụng thuật ngữ này.
