Bản dịch của từ Deaccession trong tiếng Việt

Deaccession

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deaccession(Noun)

dɨskˈeɪʃən
dɨskˈeɪʃən
01

Hành động chính thức gỡ bỏ một hiện vật khỏi kho, bộ sưu tập của thư viện, viện bảo tàng hoặc phòng trưng bày nghệ thuật để bán hoặc loại bỏ khỏi sưu tập.

The official removal of an item from a library museum or art gallery in order to sell it.

正式从图书馆、博物馆或艺术画廊中移除物品以进行出售。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deaccession(Verb)

dɨskˈeɪʃən
dɨskˈeɪʃən
01

Chính thức loại bỏ một hiện vật khỏi kho lưu trữ của thư viện, viện bảo tàng hoặc phòng tranh (thường để bán, cho mượn, tiêu hủy hoặc chuyển giao).

Officially remove an item from a library museum or art gallery in order to sell it.

正式从图书馆、博物馆或美术馆中移除某物以出售。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh