Bản dịch của từ Dead woman trong tiếng Việt
Dead woman
Phrase

Dead woman(Phrase)
dˈɛd wˈʊmən
ˈdɛd ˈwʊmən
Ví dụ
02
Được sử dụng như một thuật ngữ trong văn học hoặc các cuộc thảo luận về sự sống và cái chết
Used as a term in literature or discussions about mortality
Ví dụ
03
Một người phụ nữ đã qua đời.
A woman who has died
Ví dụ
