Bản dịch của từ Deadline management trong tiếng Việt

Deadline management

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deadline management(Phrase)

dˈɛdlaɪn mˈænɪdʒmənt
ˈdɛdˌɫaɪn ˈmænɪdʒmənt
01

Quá trình sắp xếp và ưu tiên công việc để đáp ứng thời hạn.

The process of organizing and prioritizing tasks to meet deadlines

Ví dụ
02

Hành động theo dõi tiến độ và điều chỉnh kế hoạch để tuân thủ các mốc thời gian đã được xác định

The act of monitoring progress and adjusting plans to adhere to established timelines

Ví dụ
03

Các chiến lược và phương pháp được áp dụng để đảm bảo rằng các nhiệm vụ được hoàn thành đúng hạn.

Strategies and methods applied to ensure that tasks are completed on time

Ví dụ