Bản dịch của từ Dealer market trong tiếng Việt
Dealer market
Noun [U/C]

Dealer market(Noun)
dˈilɚ mˈɑɹkət
dˈilɚ mˈɑɹkət
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thị trường được đặc trưng bởi sự hiện diện của các nhà môi giới, những người hỗ trợ giao dịch và cung cấp tính thanh khoản.
A market characterized by the presence of dealers, who facilitate trades and provide liquidity.
Ví dụ
