Bản dịch của từ Dealer market trong tiếng Việt

Dealer market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dealer market(Noun)

dˈilɚ mˈɑɹkət
dˈilɚ mˈɑɹkət
01

Một thị trường nơi chứng khoán được giao dịch qua các nhà môi giới, thay vì trực tiếp giữa người mua và người bán.

A market where securities are traded through dealers, rather than directly between buyers and sellers.

Ví dụ
02

Một thị trường tài chính trong đó người tham gia giao dịch chứng khoán với sự trợ giúp của trung gian.

A financial market in which participants trade securities with the help of intermediaries.

Ví dụ
03

Một thị trường được đặc trưng bởi sự hiện diện của các nhà môi giới, những người hỗ trợ giao dịch và cung cấp tính thanh khoản.

A market characterized by the presence of dealers, who facilitate trades and provide liquidity.

Ví dụ