Bản dịch của từ Debt collection period trong tiếng Việt

Debt collection period

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debt collection period(Phrase)

dˈɛt kəlˈɛkʃən pˈiərɪˌɒd
ˈdɛt kəˈɫɛkʃən ˈpɪriəd
01

Thời gian được ấn định để thu hồi nợ đã vay.

The time frame set for the collection of debts owed

Ví dụ
02

Thời gian sau đó các khoản nợ chưa thanh toán sẽ được theo đuổi chính thức.

The duration after which unpaid debts are pursued formally

Ví dụ
03

Thời gian trong đó các chủ nợ có thể yêu cầu thanh toán các khoản nợ.

A period during which creditors may seek repayment of debts

Ví dụ