Bản dịch của từ Debut a design trong tiếng Việt

Debut a design

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debut a design(Noun)

dˈɛbʌt ˈɑː dɪzˈaɪn
ˈdɛbət ˈɑ ˈdɛsaɪn
01

Buổi ra mắt đầu tiên của một vở kịch, bộ phim hoặc một tác phẩm nghệ thuật nào đó.

A debut or premiere of a work, such as a play or a movie.

首次公演或放映,例如一部戏剧或电影的首映

Ví dụ
02

Lần ra mắt công chúng đầu tiên của một sản phẩm hoặc nghệ sĩ mới

The first public appearance of a new product or artist.

新产品或新演员的首次公开亮相

Ví dụ
03

Việc đưa ra thị trường một ý tưởng hoặc thiết kế mới

Introducing a new concept or design to the market.

向市场推出一项新的概念或设计

Ví dụ

Debut a design(Verb)

dˈɛbʌt ˈɑː dɪzˈaɪn
ˈdɛbət ˈɑ ˈdɛsaɪn
01

Xuất hiện lần đầu trước công chúng

The debut public appearance of a new product or artist

首次公开亮相

Ví dụ
02

Giới thiệu hoặc trình bày lần đầu tiên

The first performance or showing of a work, such as a play or a film.

这是某部作品的首次演出或展演,比如一场戏剧或电影的首映。

Ví dụ
03

Ra mắt một sản phẩm mới hoặc thiết kế ra công chúng

The launch of a new concept or design in the market.

公开推出新产品或新设计

Ví dụ