Anh - Việt

Bản dịch của từ Decadency trong tiếng Việt

decadency

NounAdjective

decadency (Noun)

/dˈɛkədnsi/
/dˈɛkədnsi/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái suy thoái về đạo đức, văn hóa hoặc xã hội — khi giá trị, chuẩn mực bị mai một, hành vi trở nên sa đọa hoặc xã hội suy giảm về mặt tinh thần và văn hóa.

A state of moral cultural or social decline.

Ví dụ
Sự suy đồi của thành phố thể hiện rõ qua tỷ lệ tội phạm tăng.The city's decadency is evident in its rising crime rates.
Nhiều người tin rằng sự suy đồi ảnh hưởng tiêu cực đến giới trẻ.Many believe that decadency affects our youth negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

decadency (Adjective)

/dˈɛkədnsi/
/dˈɛkədnsi/
AI

Nghĩa 01

Mô tả trạng thái suy đồi, suy thoái về mặt đạo đức hoặc văn hóa; mang tính suy đồi, suy đồi về giá trị tinh thần.

Characterized by decadence especially morally or culturally.

Ví dụ
Sự suy đồi của thành phố thể hiện qua tỷ lệ tội phạm tăng cao.The city's decadency is evident in its rising crime rates.
Cộng đồng không chấp nhận sự suy đồi trong các giá trị văn hóa.The community does not accept decadency in its cultural values.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh