decadency
decadency (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
decadency (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả trạng thái suy đồi, suy thoái về mặt đạo đức hoặc văn hóa; mang tính suy đồi, suy đồi về giá trị tinh thần.
Characterized by decadence especially morally or culturally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decadency" biểu thị trạng thái suy đồi hoặc thoái trào, thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn trong phát triển của nền văn minh, khi các giá trị tinh thần và văn hóa suy giảm. Trong tiếng Anh, từ này ít phổ biến hơn so với các từ liên quan như "decadence", thường được dùng để mô tả sự lụn bại trong xã hội hay nghệ thuật. Không có sự khác biệt rõ ràng trong phiên âm giữa Anh và Mỹ, nhưng "decadency" thường xuất hiện trong văn cảnh mang tính học thuật.