Anh - Việt

Bản dịch của từ Decays trong tiếng Việt

decays

Verb

decays (Verb)

/dəkˈeɪz/
/dəkˈeɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng thì hiện tại đơn cho ngôi thứ ba số ít của động từ “decay” — có nghĩa là (cái gì đó) mục nát, hư hỏng, suy tàn hoặc suy giảm dần.

thirdperson singular simple present indicative of decay.

Ví dụ
Niềm tin xã hội giảm đi khi mọi người trải qua sự phản bội trong cộng đồng.Social trust decays when people experience betrayal in their communities.
Niềm tin xã hội không giảm đi nếu không có sự kiện quan trọng nào.Social trust does not decay without significant events affecting relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của decays (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

decay

V2

Quá khứ đơn

Past simple

decayed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

decayed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

decays

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

decaying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh