decays
decays (Verb)
Nghĩa 01
Dạng thì hiện tại đơn cho ngôi thứ ba số ít của động từ “decay” — có nghĩa là (cái gì đó) mục nát, hư hỏng, suy tàn hoặc suy giảm dần.
thirdperson singular simple present indicative of decay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của decays (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | decay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | decayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | decayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | decays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | decaying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Decays" là danh từ số nhiều của "decay", chỉ quá trình suy giảm hoặc phân hủy chất lượng, giá trị hoặc cấu trúc của một vật thể hoặc chất liệu theo thời gian. Trong khoa học tự nhiên, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự phân rã phóng xạ trong vật lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong một số trường hợp nhất định.