deceasing
Verb
deceasing (Verb)
/dɨsˈisɨŋ/
/dɨsˈisɨŋ/
AI
Ví dụ
Dân số đang giảm dần do tỷ lệ sinh thấp ở các thành phố.The population is deceasing due to low birth rates in cities.
Số lượng tình nguyện viên không giảm dần trong năm nay.The number of volunteers is not deceasing this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deceasing" là động từ mang nghĩa khiến cho cái gì đó chết đi hoặc kết thúc. Đây là dạng hiện tại phân từ của động từ "decease", chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) sử dụng từ này tương đối tương đồng, nhưng từ "decease" thường xuất hiện nhiều hơn trong các tài liệu y tế và pháp lý ở Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng, với "deceasing" ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.