Bản dịch của từ Deceitful speech trong tiếng Việt

Deceitful speech

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deceitful speech(Noun)

dɪsˈiːtfəl spˈiːtʃ
dɪˈsitfəɫ ˈspitʃ
01

Lời nói được dự định để lừa dối hoặc đánh lừa.

Speech that is intended to deceive or mislead

Ví dụ
02

Một tuyên bố hoặc biểu đạt không đúng sự thật hoặc gây hiểu nhầm.

A statement or expressions that are untrue or misleading

Ví dụ
03

Hành động lừa dối hoặc đánh lừa ai đó thông qua những lời nói.

The act of deceiving or misleading someone through spoken words

Ví dụ