Bản dịch của từ Decentralisation trong tiếng Việt
Decentralisation

Decentralisation(Noun)
Việc chuyển quyền lực, quyền quyết định và trách nhiệm từ chính quyền trung ương sang chính quyền địa phương (tỉnh, huyện, xã) để địa phương tự quản lý nhiều hơn các vấn đề của mình.
The transfer of authority from central to local government.
权力下放
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Decentralisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Decentralisation | Decentralisations |
Decentralisation(Noun Uncountable)
Quá trình chuyển giao hoặc phân tán quyền lực, chức năng, nhiệm vụ, hoặc con người khỏi một vị trí hoặc cơ quan trung ương sang những đơn vị, địa phương hoặc cơ quan cấp thấp hơn, nhằm giảm sự tập trung quyền lực ở trung ương.
The process of redistributing or dispersing functions powers people or things away from a central location or authority.
将权力和职能从中心位置分散到地方的过程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Decentralisation" là quá trình phân phối quyền lực, trách nhiệm và tài nguyên từ các cơ quan trung ương đến các cơ quan địa phương hoặc các đơn vị nhỏ hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý hành chính, chính trị và kinh tế. Trong tiếng Anh, "decentralisation" được sử dụng phổ biến hơn ở Anh, trong khi "decentralization" là phiên bản Mỹ. Về cách phát âm, phiên bản Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm "s" ở giữa, trong khi phiên bản Mỹ thường ngắn gọn hơn.
Từ "decentralisation" bắt nguồn từ tiếng Latin "centrum", nghĩa là "trung tâm". Xuất hiện lần đầu trong tiếng Pháp vào thế kỷ 18, thuật ngữ này phản ánh quá trình phân quyền, chuyển giao quyền lực từ các cơ quan trung ương sang các cơ quan địa phương. Trong bối cảnh hiện đại, "decentralisation" thường được sử dụng để chỉ việc cải cách quản lý trong chính phủ và tổ chức, nhấn mạnh sự tham gia và tự chủ của các cấp dưới trong việc ra quyết định, đồng thời tăng cường tính linh hoạt và trách nhiệm.
Từ "decentralisation" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về các vấn đề kinh tế, chính trị và xã hội. Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý nhà nước, phát triển cộng đồng và tổ chức, mô tả quá trình phân phối quyền lực từ các cấp trung ương xuống các cấp địa phương. Sự phổ biến của từ này phản ánh xu hướng toàn cầu hướng tới việc trao quyền cho các cộng đồng và tối ưu hóa hiệu quả quản lý.
Họ từ
"Decentralisation" là quá trình phân phối quyền lực, trách nhiệm và tài nguyên từ các cơ quan trung ương đến các cơ quan địa phương hoặc các đơn vị nhỏ hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý hành chính, chính trị và kinh tế. Trong tiếng Anh, "decentralisation" được sử dụng phổ biến hơn ở Anh, trong khi "decentralization" là phiên bản Mỹ. Về cách phát âm, phiên bản Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm "s" ở giữa, trong khi phiên bản Mỹ thường ngắn gọn hơn.
Từ "decentralisation" bắt nguồn từ tiếng Latin "centrum", nghĩa là "trung tâm". Xuất hiện lần đầu trong tiếng Pháp vào thế kỷ 18, thuật ngữ này phản ánh quá trình phân quyền, chuyển giao quyền lực từ các cơ quan trung ương sang các cơ quan địa phương. Trong bối cảnh hiện đại, "decentralisation" thường được sử dụng để chỉ việc cải cách quản lý trong chính phủ và tổ chức, nhấn mạnh sự tham gia và tự chủ của các cấp dưới trong việc ra quyết định, đồng thời tăng cường tính linh hoạt và trách nhiệm.
Từ "decentralisation" thường xuất hiện với tần suất cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về các vấn đề kinh tế, chính trị và xã hội. Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý nhà nước, phát triển cộng đồng và tổ chức, mô tả quá trình phân phối quyền lực từ các cấp trung ương xuống các cấp địa phương. Sự phổ biến của từ này phản ánh xu hướng toàn cầu hướng tới việc trao quyền cho các cộng đồng và tối ưu hóa hiệu quả quản lý.
