decided
decided (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “decide” — đã quyết định, đã đưa ra quyết định.
simple past and past participle of decide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của decided (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | decide |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | decided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | decided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | decides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deciding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decided" là quá khứ phân từ của động từ "decide", có nghĩa là đưa ra sự lựa chọn hoặc ý kiến sau khi xem xét các khả năng. Trong tiếng Anh, "decided" được sử dụng trong cả hai biến thể Anh-Mỹ và Anh-Anh mà không có sự khác biệt trong nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ âm, người Anh thường phát âm âm /dɪˈsaɪdɪd/, trong khi người Mỹ, mặc dù tương tự, có thể thể hiện một chút khác biệt trong nhấn âm. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh cả nói và viết.