Bản dịch của từ Declension trong tiếng Việt
Declension

Declension (Noun)
Sự biến đổi hình thức của danh từ, đại từ hoặc tính từ để biểu thị các khác biệt về cách (case), giống (gender), số (number) và thì (thời gian) — tức là thay đổi dạng từ để thể hiện vai trò ngữ pháp.
The variation of the form of a noun pronoun or adjective to express distinctions of case gender number and tense.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sự biến cách (declension) đề cập đến một hệ thống ngữ pháp trong đó danh từ, đại từ, và tính từ thay đổi hình thức để thể hiện các chức năng ngữ pháp khác nhau, như số (số nhiều, số ít), giới (cách thức, tân cách), và giống (nam, nữ, trung). Trong tiếng Anh, khái niệm này không phổ biến như trong tiếng Latin hay tiếng Đức, nhưng một số ngôn ngữ khác vẫn tuân theo quy tắc này. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học ngôn ngữ và ngữ pháp.
Họ từ
Sự biến cách (declension) đề cập đến một hệ thống ngữ pháp trong đó danh từ, đại từ, và tính từ thay đổi hình thức để thể hiện các chức năng ngữ pháp khác nhau, như số (số nhiều, số ít), giới (cách thức, tân cách), và giống (nam, nữ, trung). Trong tiếng Anh, khái niệm này không phổ biến như trong tiếng Latin hay tiếng Đức, nhưng một số ngôn ngữ khác vẫn tuân theo quy tắc này. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học ngôn ngữ và ngữ pháp.
