Bản dịch của từ Declension trong tiếng Việt
Declension

Declension(Noun)
Sự biến đổi hình thức của danh từ, đại từ hoặc tính từ để biểu thị các khác biệt về cách (case), giống (gender), số (number) và thì (thời gian) — tức là thay đổi dạng từ để thể hiện vai trò ngữ pháp.
The variation of the form of a noun pronoun or adjective to express distinctions of case gender number and tense.
名词、代词或形容词的变化形式,用以表示格、性、数和时态的区别。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sự biến cách (declension) đề cập đến một hệ thống ngữ pháp trong đó danh từ, đại từ, và tính từ thay đổi hình thức để thể hiện các chức năng ngữ pháp khác nhau, như số (số nhiều, số ít), giới (cách thức, tân cách), và giống (nam, nữ, trung). Trong tiếng Anh, khái niệm này không phổ biến như trong tiếng Latin hay tiếng Đức, nhưng một số ngôn ngữ khác vẫn tuân theo quy tắc này. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học ngôn ngữ và ngữ pháp.
Từ "declension" xuất phát từ tiếng Latin "declinatio", có nghĩa là "sự cúi xuống" hoặc "sự thay đổi". Trong ngữ pháp, khái niệm này đề cập đến sự biến đổi hình thái của danh từ, đại từ và tính từ để thể hiện các yếu tố như số, giới, và cách. Sự sử dụng từ này trong ngữ pháp hiện đại phản ánh sự phát triển từ các hình thức cú pháp của tiếng Latin, nhấn mạnh tính chất linh hoạt và phức tạp của ngôn ngữ.
Từ "declension" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong hai phần Nghe và Đọc, liên quan đến ngữ pháp và cấu trúc câu. Tần suất sử dụng của nó trong IELTS không cao, chủ yếu ở các tài liệu học thuật hoặc khi thảo luận về ngôn ngữ học. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các chuyên đề về ngữ pháp, mô tả các sự thoái hóa hình thái và biến thể của danh từ, đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp.
Họ từ
Sự biến cách (declension) đề cập đến một hệ thống ngữ pháp trong đó danh từ, đại từ, và tính từ thay đổi hình thức để thể hiện các chức năng ngữ pháp khác nhau, như số (số nhiều, số ít), giới (cách thức, tân cách), và giống (nam, nữ, trung). Trong tiếng Anh, khái niệm này không phổ biến như trong tiếng Latin hay tiếng Đức, nhưng một số ngôn ngữ khác vẫn tuân theo quy tắc này. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học ngôn ngữ và ngữ pháp.
Từ "declension" xuất phát từ tiếng Latin "declinatio", có nghĩa là "sự cúi xuống" hoặc "sự thay đổi". Trong ngữ pháp, khái niệm này đề cập đến sự biến đổi hình thái của danh từ, đại từ và tính từ để thể hiện các yếu tố như số, giới, và cách. Sự sử dụng từ này trong ngữ pháp hiện đại phản ánh sự phát triển từ các hình thức cú pháp của tiếng Latin, nhấn mạnh tính chất linh hoạt và phức tạp của ngôn ngữ.
Từ "declension" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong hai phần Nghe và Đọc, liên quan đến ngữ pháp và cấu trúc câu. Tần suất sử dụng của nó trong IELTS không cao, chủ yếu ở các tài liệu học thuật hoặc khi thảo luận về ngôn ngữ học. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các chuyên đề về ngữ pháp, mô tả các sự thoái hóa hình thái và biến thể của danh từ, đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp.
