Bản dịch của từ Declination trong tiếng Việt

Declination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declination(Noun)

dɛklənˈeɪʃn
dɛklənˈeɪʃn
01

Sự từ chối một cách trang trọng hoặc lịch sự; lời từ chối chính thức.

Formal refusal.

正式拒绝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thiên văn, “declination” là góc đo khoảng cách của một điểm (ví dụ một ngôi sao) tính theo độ, nằm ở phía bắc hoặc nam so với xích đạo thiên cầu. Nói cách khác, nó cho biết vị trí đông‑tây theo hướng bắc‑nam trên bầu trời, tương tự như vĩ độ trên Trái Đất.

The angular distance of a point north or south of the celestial equator.

天体赤纬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ