Bản dịch của từ Declination trong tiếng Việt
Declination

Declination (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong thiên văn, “declination” là góc đo khoảng cách của một điểm (ví dụ một ngôi sao) tính theo độ, nằm ở phía bắc hoặc nam so với xích đạo thiên cầu. Nói cách khác, nó cho biết vị trí đông‑tây theo hướng bắc‑nam trên bầu trời, tương tự như vĩ độ trên Trái Đất.
The angular distance of a point north or south of the celestial equator.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "declination" có nghĩa chung là sự giảm sút hoặc sự từ chối. Trong ngữ cảnh thiên văn học, nó chỉ độ nghiêng của một ngôi sao so với đường xích đạo thiên thể, thường được đo bằng độ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong giao tiếp, từ này có thể được phát âm khác nhau đôi chút giữa hai vùng, với trọng âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, như thiên văn học và điện từ học.
Họ từ
Từ "declination" có nghĩa chung là sự giảm sút hoặc sự từ chối. Trong ngữ cảnh thiên văn học, nó chỉ độ nghiêng của một ngôi sao so với đường xích đạo thiên thể, thường được đo bằng độ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong giao tiếp, từ này có thể được phát âm khác nhau đôi chút giữa hai vùng, với trọng âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, như thiên văn học và điện từ học.
