Bản dịch của từ Decline in demand trong tiếng Việt

Decline in demand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decline in demand(Noun)

dɨklˈaɪn ɨn dɨmˈænd
dɨklˈaɪn ɨn dɨmˈænd
01

Một độ dốc hoặc vị trí nghiêng xuống.

A slope or position facing downward.

向下的坡度或位置。

Ví dụ
02

Sự giảm sút về số lượng hoặc chất lượng.

A reduction in quantity or quality.

数量或质量的下降。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự suy giảm dần dần về sức khỏe hoặc chất lượng.

A gradual decline in health or quality.

健康或质量的逐渐下降。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh