Bản dịch của từ Decolletage trong tiếng Việt

Decolletage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decolletage(Noun)

dɪkˈɒlɪtɪdʒ
dɪˈkɑɫətɪdʒ
01

Phần của chiếc váy phụ nữ thường hở cổ và vai, thường tính từ đường cổ áo xuống.

The part of a womans dress that exposes the neck and shoulders typically from the neckline downward

Ví dụ
02

Một kiểu cổ áo khoét sâu trên một chiếc đầm hoặc áo

A lowcut neckline in a dress or top

Ví dụ
03

Khu vực của cơ thể được lộ ra bởi một đường cổ áo thấp.

The area of the body that is exposed by a low neckline

Ví dụ