Bản dịch của từ Decommit trong tiếng Việt

Decommit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decommit(Verb)

dˈɛkəmˌɪt
ˈdɛkəmɪt
01

Hủy bỏ cam kết trước đó với một điều gì đó

To rescind ones previous commitment to something

Ví dụ
02

Rút lui khỏi một cam kết hoặc nghĩa vụ

To withdraw from a commitment or obligation

Ví dụ
03

Để đảo ngược quyết định tham gia một chương trình hoặc dự án.

To reverse a decision to be committed to a program or project

Ví dụ