Bản dịch của từ Deconjugation trong tiếng Việt

Deconjugation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deconjugation(Noun)

dˌikəndʒˈutjuɨn
dˌikəndʒˈutjuɨn
01

Trong hóa học hữu cơ, “deconjugation” là quá trình phản ứng làm phá vỡ một hệ liên hợp của các liên kết đôi (conjugated double bonds), dẫn tới mất tính liên hợp — tức là các liên kết đôi không còn tương tác điện tử theo chuỗi nữa.

Organic chemistry Any reaction that disrupts a system of conjugated double bonds leading to loss of conjugation.

有机化学中破坏双键共轭的反应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong sinh học: hiện tượng làm gián đoạn hoặc tách rời các tế bào vi khuẩn đang ở trạng thái kết hợp (conjugation), tức là phá vỡ quá trình giao trao vật chất di truyền giữa các tế bào vi khuẩn.

Biology The disruption of conjugated bacterial cells.

细菌细胞的结合被打断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh