Bản dịch của từ Deconjugation trong tiếng Việt
Deconjugation

Deconjugation(Noun)
Trong hóa học hữu cơ, “deconjugation” là quá trình phản ứng làm phá vỡ một hệ liên hợp của các liên kết đôi (conjugated double bonds), dẫn tới mất tính liên hợp — tức là các liên kết đôi không còn tương tác điện tử theo chuỗi nữa.
Organic chemistry Any reaction that disrupts a system of conjugated double bonds leading to loss of conjugation.
有机化学中破坏双键共轭的反应
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong sinh học: hiện tượng làm gián đoạn hoặc tách rời các tế bào vi khuẩn đang ở trạng thái kết hợp (conjugation), tức là phá vỡ quá trình giao trao vật chất di truyền giữa các tế bào vi khuẩn.
Biology The disruption of conjugated bacterial cells.
细菌细胞的结合被打断
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Deconjugation là một thuật ngữ trong ngữ pháp, chỉ việc loại bỏ các yếu tố gây chia động từ, thường liên quan đến các ngôn ngữ có hệ thống chia động từ phức tạp. Trong tâm lý học và ngôn ngữ học, deconjugation cũng có thể đề cập đến hiện tượng mà một cá nhân không sử dụng hình thức chia động từ thích hợp. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật để mô tả sự đơn giản hóa trong ngữ pháp.
Từ "deconjugation" xuất phát từ tiền tố Latin "de-" có nghĩa là "không" hoặc "xóa bỏ", kết hợp với "conjugation", từ gốc Latin "coniugatio", có nghĩa là "sự kết hợp", đặc biệt trong ngữ pháp liên quan đến việc biến đổi động từ. Lịch sử của từ này liên quan đến quá trình nhận diện và phân tích cấu trúc ngữ pháp, phản ánh trong cách thức động từ được tách rời khỏi hình thức kết hợp ban đầu. Thuật ngữ hiện nay chỉ việc loại bỏ các yếu tố liên quan đến biến dạng của động từ, thường sử dụng trong ngữ pháp và ngôn ngữ học.
Từ "deconjugation" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học và ngữ pháp, nơi việc phân tích hình thức và sự thay đổi của từ là cần thiết. Trong bối cảnh chung, thuật ngữ này thường được sử dụng khi thảo luận về các quá trình phân hủy sinh hóa hoặc trong các nghiên cứu ngữ nghĩa, để chỉ hành động tách rời các cấu trúc từ.
Deconjugation là một thuật ngữ trong ngữ pháp, chỉ việc loại bỏ các yếu tố gây chia động từ, thường liên quan đến các ngôn ngữ có hệ thống chia động từ phức tạp. Trong tâm lý học và ngôn ngữ học, deconjugation cũng có thể đề cập đến hiện tượng mà một cá nhân không sử dụng hình thức chia động từ thích hợp. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật để mô tả sự đơn giản hóa trong ngữ pháp.
Từ "deconjugation" xuất phát từ tiền tố Latin "de-" có nghĩa là "không" hoặc "xóa bỏ", kết hợp với "conjugation", từ gốc Latin "coniugatio", có nghĩa là "sự kết hợp", đặc biệt trong ngữ pháp liên quan đến việc biến đổi động từ. Lịch sử của từ này liên quan đến quá trình nhận diện và phân tích cấu trúc ngữ pháp, phản ánh trong cách thức động từ được tách rời khỏi hình thức kết hợp ban đầu. Thuật ngữ hiện nay chỉ việc loại bỏ các yếu tố liên quan đến biến dạng của động từ, thường sử dụng trong ngữ pháp và ngôn ngữ học.
Từ "deconjugation" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học và ngữ pháp, nơi việc phân tích hình thức và sự thay đổi của từ là cần thiết. Trong bối cảnh chung, thuật ngữ này thường được sử dụng khi thảo luận về các quá trình phân hủy sinh hóa hoặc trong các nghiên cứu ngữ nghĩa, để chỉ hành động tách rời các cấu trúc từ.
