Bản dịch của từ Deconstruct a roof trong tiếng Việt

Deconstruct a roof

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deconstruct a roof(Phrase)

dˈɛkənstrˌʌkt ˈɑː ʐˈuːf
ˈdikənˌstrəkt ˈɑ ˈruf
01

Phân tích hoặc tách rời các thành phần của một mái nhà

To analyze or break down the components of a roof

Ví dụ
02

Tháo dỡ hoặc tách rời một kết cấu mái.

To dismantle or take apart a roof structure

Ví dụ
03

Để tháo dỡ một cấu trúc hoặc lắp ráp của mái nhà

To reverse a construction or assembly of a roof

Ví dụ