Bản dịch của từ Decree absolute trong tiếng Việt

Decree absolute

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decree absolute (Noun)

dɨkɹˈi ˈæbsəlˌut
dɨkɹˈi ˈæbsəlˌut
01

Một lệnh của tòa án chính thức chấm dứt một cuộc hôn nhân, cho phép nó được công nhận về mặt pháp lý là đã bị hủy bỏ.

A court order that officially ends a marriage, allowing it to be legally recognized as dissolved.

Ví dụ

The decree absolute finalized John and Sarah's divorce last month.

Lệnh ly hôn chính thức của John và Sarah đã được ban hành tháng trước.

They did not receive the decree absolute until three months later.

Họ không nhận được lệnh ly hôn cho đến ba tháng sau.

When will the court issue the decree absolute for their marriage?

Khi nào tòa án sẽ ban hành lệnh ly hôn cho cuộc hôn nhân của họ?

02

Một tài liệu pháp lý xác nhận việc chấm dứt một cuộc hôn nhân, đặc biệt trong các thủ tục ly hôn.

A legal document that confirms the termination of a marriage, particularly in divorce proceedings.

Ví dụ

The decree absolute finalized Jane and Tom's divorce last month.

Giấy ly hôn đã hoàn tất cuộc ly hôn của Jane và Tom tháng trước.

The decree absolute does not affect their joint custody agreement.

Giấy ly hôn không ảnh hưởng đến thỏa thuận nuôi con chung của họ.

Did you receive the decree absolute from your lawyer yesterday?

Bạn có nhận được giấy ly hôn từ luật sư hôm qua không?

03

Một tuyên bố chính thức của tòa án rằng một cuộc hôn nhân đã được chính thức chấm dứt.

An official declaration by a court that a marriage has been formally dissolved.

Ví dụ

The decree absolute finalized John and Sarah's divorce in March 2023.

Quyết định ly hôn chính thức của John và Sarah vào tháng 3 năm 2023.

They did not receive the decree absolute until June 2023.

Họ không nhận được quyết định ly hôn cho đến tháng 6 năm 2023.

When will the court issue the decree absolute for Emily and Tom?

Khi nào tòa án sẽ ban hành quyết định ly hôn cho Emily và Tom?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Decree absolute cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Decree absolute

Không có idiom phù hợp