deductible
deductible (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
deductible (Noun Countable)
Nghĩa 01
Các khoản chi phí hoặc mục được phép khấu trừ khỏi tổng thu nhập hoặc tổng chi phí trước khi tính thuế hoặc tổng phải trả; những thứ có thể trừ bớt (ví dụ chi phí hợp lệ khi tính thuế).
Deductible items or expenses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deductible" có nghĩa là một khoản chi phí hoặc số tiền có thể được trừ ra khỏi tổng thu nhập để tính thuế. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm, đặc biệt khi nói đến mức khấu trừ mà người mua bảo hiểm phải trả trước khi hãng bảo hiểm chi trả. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "excess" hoặc "policy excess" để chỉ khái niệm tương tự.