Bản dịch của từ Deer hide trong tiếng Việt

Deer hide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deer hide(Noun)

dˈiə hˈaɪd
ˈdɪr ˈhaɪd
01

Một lớp bọc bảo vệ tương tự như da hươu.

A protective cover for something analogous to a deers skin

Ví dụ
02

Dàu nai thường được sử dụng để làm hàng da.

The skin of a deer typically used for making leather goods

Ví dụ
03

Da nai được thuộc, mềm mại hoặc dày.

Soft or thick skin of a deer that has been tanned

Ví dụ