Bản dịch của từ Defensive play trong tiếng Việt

Defensive play

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defensive play(Phrase)

dɪfˈɛnsɪv plˈeɪ
dɪˈfɛnsɪv ˈpɫeɪ
01

Chiến lược trong thể thao nhằm ngăn đội đối phương ghi bàn

A strategy used in sports to prevent the opposing team from scoring.

在体育比赛中采用的一种防止对方得分的战术

Ví dụ
02

Một phong cách chơi bóng tập trung vào phòng thủ hơn là tấn công.

A strategy that focuses on blocking attacks rather than launching them.

一种以防守为主、以避免遭受攻击为目标的战术方式

Ví dụ
03

Một phương pháp trong trò chơi được đặc trưng bởi việc ưu tiên phòng thủ hơn tấn công

A play style in the game that emphasizes defense over offense.

一种在游戏中以防御优先于进攻为特点的策略

Ví dụ