deferred
deferred (Verb)
Nghĩa 01 · Hình thức quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "defer" nghĩa là đã trì hoãn, hoãn lại hoặc đã tôn trọng/nhường ý kiến của người khác (trong bối cảnh chọn theo ý người khác). Ở nghĩa phổ biến nhất: "đã trì hoãn/hoãn lại".
Hình thức quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "defer" nghĩa là đã trì hoãn, hoãn lại hoặc đã tôn trọng/nhường ý kiến của người khác (trong bối cảnh chọn theo ý người khác). Ở nghĩa phổ biến nhất: "đã trì hoãn/hoãn lại".
simple past and past participle of defer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deferred (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | defer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deferred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deferred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | defers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deferring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deferred" (được hoãn lại) là tính từ, diễn tả trạng thái của một hành động hoặc quyết định bị trì hoãn đến một thời điểm sau đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh pháp lý và tài chính, ví dụ như "deferred payment" (thanh toán hoãn lại). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm. Trong phát âm Anh, âm tiếng "r" thường nhẹ hơn so với tiếng Mỹ.