Bản dịch của từ Defervesce trong tiếng Việt
Defervesce

Defervesce (Verb)
(động từ, ẩn dụ) Trở nên bớt kích động, dịu lại, nguội đi về mặt cảm xúc hoặc căng thẳng; lắng xuống.
Intransitive figuratively To become less agitated to cool down.
(y học) Tình trạng sốt giảm đi hoặc chấm dứt; cơ thể hết sốt.
Intransitive medicine To experience an abatement or resolution of fever.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Defervesce" là một thuật ngữ y học mô tả quá trình giảm nhiệt độ cơ thể sau một cơn sốt. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "defervescere", có nghĩa là "giảm bớt nóng". Thuật ngữ này không có phiên bản khác nhau trong tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, và cả hai đều sử dụng cùng một hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng để mô tả sự phục hồi của bệnh nhân.
Họ từ
"Defervesce" là một thuật ngữ y học mô tả quá trình giảm nhiệt độ cơ thể sau một cơn sốt. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "defervescere", có nghĩa là "giảm bớt nóng". Thuật ngữ này không có phiên bản khác nhau trong tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, và cả hai đều sử dụng cùng một hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng để mô tả sự phục hồi của bệnh nhân.
