Bản dịch của từ Abatement trong tiếng Việt

Abatement

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abatement(Noun)

əbˈeɪtmnts
əbˈeɪtmnts
01

Hành động hoặc quá trình làm giảm mức độ mạnh mẽ, cường độ hoặc khả năng xảy ra của một điều gì đó; làm yếu đi hoặc làm bớt đi.

The act of making something less strong or less likely to happen.

减少某物的强度或可能性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Abatement(Noun Countable)

əbˈeɪtmnts
əbˈeɪtmnts
01

Sự giảm bớt về số lượng, mức độ hoặc cường độ của một thứ gì đó

A reduction in the amount level or strength of something.

减少

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ