Bản dịch của từ Defining idea trong tiếng Việt

Defining idea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defining idea(Noun)

dɪfˈaɪnɪŋ ɪdˈiə
ˈdɛfɪnɪŋ ˈɪdiə
01

Một khái niệm được dùng làm nền tảng cho lý luận hoặc giải thích

A concept used as a foundation for reasoning or explanation.

用作推理或解释基础的概念

Ví dụ
02

Một khái niệm cơ bản tạo nền tảng cho lý thuyết hoặc lập luận đó

A fundamental concept that underpins a theory or argument.

这是一种作为理论或论证基础的基本概念。

Ví dụ
03

Niềm tin cốt lõi hoặc nguyên tắc dẫn dắt hành động của cá nhân hoặc nhóm.

A core belief or principle that guides the actions of an individual or a group.

引导个人或团体行动的核心信念或原则

Ví dụ