Bản dịch của từ Deforestation activity trong tiếng Việt

Deforestation activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deforestation activity(Noun)

dɪfˌɔːstˈeɪʃən æktˈɪvɪti
ˌdɛfɝɪˈsteɪʃən ˌækˈtɪvɪti
01

Quá trình dọn sạch rừng hoặc cây cối khỏi đất để nhường chỗ cho mục đích nông nghiệp, đô thị hoặc các sử dụng khác.

The process of clearing forests or trees from land to make space for agricultural, urban, or other uses.

清除土地上的森林或树木,为农业、城市开发或其他用途让出空间的过程。

Ví dụ
02

Hành động dọn sạch một khu vực rộng lớn cây cối

Clearing a large area of trees and vegetation.

大范围清理出一片树林

Ví dụ
03

Thiệt hại gây ra cho hệ sinh thái do việc phá bỏ rừng

The damage to the ecosystem caused by deforestation.

森林覆盖被撤除后,生态系统受到的破坏

Ví dụ