Bản dịch của từ Defying gravity trong tiếng Việt

Defying gravity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defying gravity(Phrase)

dɪfˈaɪɪŋ ɡrˈævɪti
ˈdɛfaɪɪŋ ˈɡrævɪti
01

Bỏ qua những giới hạn hoặc trở ngại như thể vượt qua khó khăn

Overcoming limitations or obstacles is like overcoming challenges.

不顾一切地克服困难

Ví dụ
02

Chống lại hoặc phản kháng lực hút của trọng lực

To challenge or resist the pull of gravity.

用以挑战或抗拒引力的吸引力。

Ví dụ
03

Thực hiện một hành động có vẻ như không thể, đặc biệt là theo cách nâng cao tinh thần hoặc phi thường.

Carrying out an act that seems impossible, especially in an uplifting or extraordinary way.

实现一项看似不可能的行动,特别是以鼓舞人心或非凡的方式。

Ví dụ