Bản dịch của từ Dehydrant trong tiếng Việt

Dehydrant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dehydrant(Noun)

dˈɛhaɪdrənt
ˈdɛhaɪˌdrænt
01

Một tác nhân hóa học gây mất nước

A chemical agent that causes dehydration

Ví dụ
02

Một loại vật liệu có khả năng hấp thụ độ ẩm

A material that absorbs moisture

Ví dụ
03

Một chất được sử dụng để loại bỏ nước khỏi một chất khác.

A substance used to remove water from another substance

Ví dụ