Bản dịch của từ Dejectedly trong tiếng Việt

Dejectedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dejectedly(Adverb)

dɪdʒˈɛktɪdli
dɪˈdʒɛktɪdɫi
01

Một cách thể hiện sự chán nản hoặc thất vọng

In a manner that shows depression or disheartenment

Ví dụ
02

Trong tâm trạng buồn bã hoặc chán nản

In a state of sadness or low spirits

Ví dụ
03

Cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu hy vọng

Feeling or showing a lack of hope

Ví dụ