Bản dịch của từ Delicate shape trong tiếng Việt

Delicate shape

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delicate shape(Phrase)

dˈɛlɪkˌeɪt ʃˈeɪp
ˈdɛɫəˌkeɪt ˈʃeɪp
01

Một hình ảnh hoặc hình dáng phức tạp và chi tiết.

A figure or outline that is intricate and detailed

Ví dụ
02

Một vẻ ngoài nhẹ nhàng và thoáng đãng

An appearance that is light and airy

Ví dụ
03

Một hình thức mong manh hoặc dễ bị hư hại.

A form that is fragile or easily damaged

Ví dụ