ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Delineate
Mô tả hoặc phác họa một điều gì đó một cách rõ ràng và chính xác, nêu ra các đặc điểm hoặc ranh giới để người khác dễ hiểu.
Describe or portray something precisely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xác định hoặc vạch rõ vị trí chính xác của một đường biên, ranh giới hoặc giới hạn.
Indicate the exact position of a border or boundary.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/delineate/