delineate
delineate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của delineate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | delineate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | delineated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | delineated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | delineates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | delineating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "delineate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là "vạch ra" hoặc "miêu tả chi tiết". Trong tiếng Anh, "delineate" thường được sử dụng để chỉ việc xác định hoặc mô tả các ranh giới, hình dạng hoặc đặc điểm cụ thể của một đối tượng hoặc khái niệm. Dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong ngữ nghĩa và cách sử dụng, hình thức viết thường nhất quán, và từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.