Bản dịch của từ Delisted status trong tiếng Việt

Delisted status

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delisted status(Noun)

dɪlˈɪstɪd stˈeɪtəs
ˈdɛɫɪstɪd ˈsteɪtəs
01

Tình trạng không còn niêm yết thường đề cập đến các loại chứng khoán hoặc cổ phiếu đã không còn giao dịch trên sàn chứng khoán nữa.

The requirement for not being listed usually only applies to securities or stocks that are no longer traded on the stock exchange.

通常来说,不挂牌的条件主要指那些已经不在交易所上市的证券或股票。

Ví dụ
02

Việc bị loại khỏi danh sách hoặc thư mục một cách chính thức

The official status of being removed from the list or directory.

被从名单或文件夹中删除的正式状态

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó công ty hoặc tài sản không còn đăng ký với cơ quan quản lý hoặc sàn giao dịch nào nữa.

A situation where a company or asset is no longer registered with any regulatory authority or trading platform.

指公司或资产不再在监管机构或交易所注册的情况

Ví dụ