Bản dịch của từ Delivered order trong tiếng Việt
Delivered order
Phrase

Delivered order(Phrase)
dɪlˈɪvəd ˈɔːdɐ
dɪˈɫɪvɝd ˈɔrdɝ
Ví dụ
02
Một thỏa thuận được thiết lập để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ đã hoàn thành.
An arrangement made for the supply of goods or services that has been completed
Ví dụ
