Bản dịch của từ Delivery delay trong tiếng Việt

Delivery delay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delivery delay(Noun)

dɪlˈɪvəri dˈɛleɪ
ˈdɛɫɪvɝi ˈdɛɫeɪ
01

Sự chậm trễ trong quá trình cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ

A holdup in the process of delivering goods or services

Ví dụ
02

Khoảng thời gian giao hàng bị trì hoãn sau ngày dự kiến

The period of time by which a delivery is delayed beyond the scheduled date

Ví dụ
03

Một trường hợp giao hàng không đến đúng hạn

An instance of a delivery failing to arrive on time

Ví dụ