Bản dịch của từ Densitometer trong tiếng Việt

Densitometer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Densitometer(Noun)

dɛnsətˈɑmətɚ
dɛnsɪtˈɑmɪtəɹ
01

Một dụng cụ để đo độ đậm (mức ánh sáng/tối) của ảnh trên phim hoặc ảnh in, tức là đo mật độ quang học hoặc độ tối của vùng ảnh.

An instrument for measuring the photographic density of an image on a film or photographic print.

测光仪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thiết bị/đồ dùng dùng để đo mật độ (khối lượng trên đơn vị thể tích) của một vật liệu.

A device for measuring the density of a material.

测量物体密度的仪器

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh