Bản dịch của từ Densitometer trong tiếng Việt
Densitometer

Densitometer (Noun)
Một dụng cụ để đo độ đậm (mức ánh sáng/tối) của ảnh trên phim hoặc ảnh in, tức là đo mật độ quang học hoặc độ tối của vùng ảnh.
An instrument for measuring the photographic density of an image on a film or photographic print.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Densitometer là một thiết bị đo mật độ, thường được sử dụng trong lĩnh vực in ấn, nhiếp ảnh và đo lường các vật liệu quang học. Chức năng chính của nó là xác định độ dày hoặc mật độ của một vật thể hoặc màng mỏng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi mà không biến thể, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng "densitometer" nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật. Densitometer có thể thuộc nhiều loại khác nhau, chẳng hạn như densitometer quang học và densitometer hạt.
Densitometer là một thiết bị đo mật độ, thường được sử dụng trong lĩnh vực in ấn, nhiếp ảnh và đo lường các vật liệu quang học. Chức năng chính của nó là xác định độ dày hoặc mật độ của một vật thể hoặc màng mỏng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi mà không biến thể, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng "densitometer" nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật. Densitometer có thể thuộc nhiều loại khác nhau, chẳng hạn như densitometer quang học và densitometer hạt.
