Bản dịch của từ Deny software trong tiếng Việt

Deny software

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deny software(Verb)

dˈiːni sˈɒftweə
ˈdini ˈsɔftˌwɛr
01

Từ chối thừa nhận sự thật hay sự tồn tại của một điều gì đó

To refuse to admit the truth or existence of something

Ví dụ
02

Tuyên bố điều gì đó là không đúng

To declare something to be untrue

Ví dụ
03

Từ chối cấp phép hoặc cho phép

To refuse to grant or allow

Ví dụ