Bản dịch của từ Dephasing trong tiếng Việt
Dephasing

Dephasing(Noun)
(cơ học lượng tử, hình ảnh y tế) Sự mất đồng bộ hoặc kết hợp do nhiễu loạn, khi đó hệ thống sẽ quay trở lại trạng thái trước khi nhiễu loạn.
Quantum mechanics medical imaging A loss of the synchronization or coherence caused by a perturbation upon which the system returns to its state before perturbation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Dephasing" là thuật ngữ thường được sử dụng trong vật lý và hóa học, đề cập đến quá trình mất đi sự đồng pha giữa các sóng hoặc các trạng thái lượng tử, dẫn đến sự giảm sút trong tính nhất quán và thông tin của hệ thống. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về mặt nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "dephasing" có thể được dùng trong các nghiên cứu lý thuyết hoặc thực nghiệm liên quan đến cơ học lượng tử, truyền thông lượng tử, và hiện tượng tương tác của ánh sáng.
Từ "dephasing" có nguồn gốc từ tiền tố "de-" trong tiếng Latinh, thể hiện sự tách rời hoặc phủ định, và từ "phase" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "phasis", có nghĩa là "giai đoạn" hoặc "trạng thái". Trong ngữ cảnh vật lý và kỹ thuật, "dephasing" mô tả hiện tượng mất đi sự phối hợp giữa các sóng hoặc hệ thống, đặc biệt trong lĩnh vực cơ học lượng tử. Thuật ngữ này phản ánh sự chuyển đổi từ trạng thái có tổ chức sang trạng thái hỗn độn, phù hợp với ý nghĩa hiện tại trong nghiên cứu sóng và thông tin.
Từ "dephasing" thường ít xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý và công nghệ thông tin, chủ yếu liên quan đến hiện tượng mất mát thông tin trong các hệ thống lượng tử hoặc tín hiệu điện. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về cơ học lượng tử, viễn thông, và các lĩnh vực liên quan đến sóng và tín hiệu, nhấn mạnh đến sự thay đổi pha của tín hiệu trong thời gian.
"Dephasing" là thuật ngữ thường được sử dụng trong vật lý và hóa học, đề cập đến quá trình mất đi sự đồng pha giữa các sóng hoặc các trạng thái lượng tử, dẫn đến sự giảm sút trong tính nhất quán và thông tin của hệ thống. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về mặt nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "dephasing" có thể được dùng trong các nghiên cứu lý thuyết hoặc thực nghiệm liên quan đến cơ học lượng tử, truyền thông lượng tử, và hiện tượng tương tác của ánh sáng.
Từ "dephasing" có nguồn gốc từ tiền tố "de-" trong tiếng Latinh, thể hiện sự tách rời hoặc phủ định, và từ "phase" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "phasis", có nghĩa là "giai đoạn" hoặc "trạng thái". Trong ngữ cảnh vật lý và kỹ thuật, "dephasing" mô tả hiện tượng mất đi sự phối hợp giữa các sóng hoặc hệ thống, đặc biệt trong lĩnh vực cơ học lượng tử. Thuật ngữ này phản ánh sự chuyển đổi từ trạng thái có tổ chức sang trạng thái hỗn độn, phù hợp với ý nghĩa hiện tại trong nghiên cứu sóng và thông tin.
Từ "dephasing" thường ít xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý và công nghệ thông tin, chủ yếu liên quan đến hiện tượng mất mát thông tin trong các hệ thống lượng tử hoặc tín hiệu điện. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về cơ học lượng tử, viễn thông, và các lĩnh vực liên quan đến sóng và tín hiệu, nhấn mạnh đến sự thay đổi pha của tín hiệu trong thời gian.
